Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dày đặc" (1)
dày đặc
Tiếng Anh
Tính từdense, thick
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull.
Từ liên quan "dày đặc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dày đặc" (3)
sương dày đặc
thick fog
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull of the ship.
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull.
